Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nấm mộc nhĩ" (1)
nấm mộc nhĩ

Tiếng Anh
Danh từjew's ear mushroom
Mẹ cho mộc nhĩ vào nem rán.
Mom adds wood ear mushrooms to spring rolls.
Từ liên quan "nấm mộc nhĩ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nấm mộc nhĩ" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
